Bản dịch của từ 𭥦 trong tiếng Việt

𭥦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/AN/AN/A

𭥦 (Danh từ)

áng
01

Cùng nghĩa với chữ '' – tên một chòm sao trong thiên văn học (giúp nhớ: 'áng' như ánh sáng sao sáng trên trời).

同“昴”。

Ví dụ
𭥦
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【ÁNG】
Hình thái radical:
⿱,日,夘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép