Bản dịch của từ 𭥬 trong tiếng Việt

𭥬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𭥬 (Động từ)

kàn
01

Cùng nghĩa với 'xem', 'nhìn' (nhớ như khi bạn 'khán' phim để xem rõ hơn).

同“看”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭥬
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿱,丿,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép