Bản dịch của từ 𭥯 trong tiếng Việt

𭥯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇN/AN/AN/A

𭥯 (Tính từ)

huǎn
01

Theo 《妙法莲华经释文》: Bàn tay lâu ngày, môi, miệng, lưỡi, âm thanh, mũi, răng, răng cửa, mi dài, lông mi dài, hoa văn tinh xảo, cao lớn, dung mạo đẹp đẽ (hình ảnh mô tả nét đẹp hoàn mỹ, như hoa sen tinh khiết).

《妙法莲华经释文》:掌久唇口舌 声~鼻齿牙 清广睫长绮 高大丽容颜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥯
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿱,日,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép