Bản dịch của từ 𭥰 trong tiếng Việt

𭥰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𭥰 (Danh từ)

kuāng
01

Cùng nghĩa với '' – vùng mắt, hốc mắt (nhớ câu 'quang quang mắt sáng')

同“眶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với '' – bao quanh, hỗ trợ (như trong 'quang trợ')

同“匡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭥰
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,日,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép