Bản dịch của từ 𭥲 trong tiếng Việt

𭥲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𭥲 (Danh từ)

zhī
01

Giống như chữ “” (chất béo, mỡ) trong tiếng Trung, nhớ đến mỡ () là chất béo giúp da mềm mại, dễ liên tưởng đến “” trong 《法苑珠林》.

同“脂”。见《法苑珠林》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭥲
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,日,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép