Bản dịch của từ 𭥹 trong tiếng Việt
𭥹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭥹 (Tính từ)
【tián】
01
Cùng nghĩa với từ “ngọt” trong tiếng Việt, dễ nhớ như vị ngọt của món chè thơm ngon
同“甜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dạng giản thể của chữ “聒”, thường dùng trong văn cảnh giản lược, nhớ như cách viết rút gọn trong chữ Hán
“聒”省简得形。见张鸿魁《金瓶梅字典》p378。
Ví dụ
