Bản dịch của từ 𭥺 trong tiếng Việt

𭥺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄣˋㄋㄤˊN/AN/AN/A

𭥺 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) nghĩa là 'muộn', như muộn màng, trễ giờ (giúp nhớ qua từ 'cận nương' gần cuối ngày).

〈古壮字〉读音gynang,晚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥺
Bính âm:
【ㄍㄧㄣˋㄋㄤˊ】【CẬN NƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,日,江
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép