Bản dịch của từ 𭥻 trong tiếng Việt

𭥻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

𭥻 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một nét đặc biệt để ghi nhớ.

〈韩国释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một đoạn văn khó hiểu, có thể ví như chú chó ăn cỏ đã cũ, chỉ biết tự mình ~, không biết làm sao, thể hiện sự bất lực hoặc ngạc nhiên.

〈韩国释义〉哉俯敎十字符便是已陈之刍狗只自~焉则奈何大呵大呵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥻
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿰,日,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép