〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là ij, nghĩa là muốn, sẽ, sắp sửa. Ví dụ: 𬿇~𭆛𭓨𫰋 nghĩa là 'Anh ấy muốn đi nhà ngoại'. (Giúp nhớ: 'ý' như ý muốn, sắp làm gì đó.)
〈古壮字〉读音ij,欲,将,快要。𬿇~𭆛𭓨𫰋。他想去外婆家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【Ý】
Hình thái radical:
⿰,日,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
日
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép