Bản dịch của từ 𭥿 trong tiếng Việt

𭥿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

𭥿 (Danh từ)

móu
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với “” – con ngươi, phần đen trong mắt, nơi nhìn thấy mọi vật (dễ nhớ như “mâu” mắt, điểm nhìn của tâm hồn).

〈韩国释义〉同“眸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭥿
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,日,⿱,厶,㐄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép