ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭥿
Bảng phân tích âm vị 𭥿
Móu
(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với “眸” – con ngươi, phần đen trong mắt, nơi nhìn thấy mọi vật (dễ nhớ như “mâu” mắt, điểm nhìn của tâm hồn).
〈韩国释义〉同“眸”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép