Bản dịch của từ 𭦁 trong tiếng Việt

𭦁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𭦁 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'hổ' (con cọp), biểu tượng cho sức mạnh và dũng mãnh trong văn hóa Việt.

同“虎”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭦁
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Hình thái radical:
⿱,日,⿸,⿱,七,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép