Bản dịch của từ 𭦋 trong tiếng Việt
𭦋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭦋 (Danh từ)
【huì】
01
Giống như chữ 𣆴, dùng để nhớ chữ này dễ dàng hơn (chữ này đồng nghĩa với 𣆴).
同“𣆴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, giúp nhớ là chữ đặc biệt dùng cho tên riêng.
〈韩国释义〉人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
