Bản dịch của từ 𭦤 trong tiếng Việt

𭦤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭦤 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn.

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭦤
Hình thái radical:
⿰,日,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép