Bản dịch của từ 𭦴 trong tiếng Việt

𭦴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𭦴 (Tính từ)

wǎn
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉cùng nghĩa với “” (tối, muộn – dễ nhớ như câu 'vãn niên' nghĩa là tuổi già cuối cùng của ngày).

〈韩国释义〉同“晚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭦴
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Hình thái radical:
⿰,日,勉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép