Bản dịch của từ 𭦶 trong tiếng Việt

𭦶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭦶 (Danh từ)

hún
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là hồn, nghĩa là đêm khuya, lúc trời tối mịt như hồn ma lang thang.

〈古壮字〉读音hwnz,宵,夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭦶
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Hình thái radical:
⿰,日,很
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép