ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭦹
Bảng phân tích âm vị 𭦹
Yǐ
(Thán từ) Thể hiện sự nhận thức hay khẳng định trong lời dạy của thầy, như lời nhắc nhở chân thành không sai sót.
《孔雀经音义》:矣我师高明春秋~盛亲承示诲诚无所误阿难默然退而叹曰我。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép