Bản dịch của từ 𭦹 trong tiếng Việt

𭦹

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

𭦹 (Thán từ)

01

(Thán từ) Thể hiện sự nhận thức hay khẳng định trong lời dạy của thầy, như lời nhắc nhở chân thành không sai sót.

《孔雀经音义》:矣我师高明春秋~盛亲承示诲诚无所误阿难默然退而叹曰我。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭦹
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Hình thái radical:
⿰,曷,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép