Bản dịch của từ 𭦾 trong tiếng Việt

𭦾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋN/AN/AN/A

𭦾 (Danh từ)

liàng
01

Chữ dùng trong hộ tịch, là biến thể của chữ “” thêm bộ “” để tạo hình.

户政用字。“亮”的分化字,增添“日”符得形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sủa, rực rỡ như ánh nắng ban mai.

明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mượn để viết chữ “” (lương), nghĩa là mỏng manh, nhẹ nhàng.

借作“涼”,《广韵》:“薄也。”力让切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭦾
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,日,亮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép