Bản dịch của từ 𭦾 trong tiếng Việt
𭦾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𭦾 (Danh từ)
【liàng】
01
Chữ dùng trong hộ tịch, là biến thể của chữ “亮” thêm bộ “日” để tạo hình.
户政用字。“亮”的分化字,增添“日”符得形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sủa, rực rỡ như ánh nắng ban mai.
明亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mượn để viết chữ “涼” (lương), nghĩa là mỏng manh, nhẹ nhàng.
借作“涼”,《广韵》:“薄也。”力让切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
