ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭦿
Bảng phân tích âm vị 𭦿
N/A
Theo bản dịch từ tiếng Phạn, từ này chỉ loài vẹt đáng sợ, dễ gây ấn tượng mạnh (như con vẹt phản chủ, khiến người ta phải kính nể).
《翻梵语》:~反椸鹦鹉译曰可畏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép