Bản dịch của từ 𭧁 trong tiếng Việt
𭧁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭧁 (Danh từ)
【xiàn】
01
Một thuật ngữ đặc biệt trong kinh Phật, liên quan đến nghi thức tụng niệm và cúng dường rộng lớn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự trang nghiêm và linh thiêng trong lễ hội Phật giáo).
《摄大毘卢遮那成佛神变加持经入莲华胎藏海会悲生曼荼攞广大念诵仪轨供养方便会》:幨上染上摲鵮上~喃上喃上湛上担上探上淡布含二合上普含。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
