Bản dịch của từ 𭧔 trong tiếng Việt

𭧔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭧔 (Danh từ)

wèi
01

Theo kinh điển Phật giáo, hình ảnh cánh tay gập ngang ở đùi chân trái, tay che phủ một vật màu xanh lục, vật đó đầu nhọn dần lên trên (giúp nhớ hình ảnh cụ thể trong kinh điển).

《陀罗尼集经》:屈臂横在左脚髀~间覆手把一物物作緑色其物向上头少渐尖。

Ví dụ
𭧔
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿳,⿰,日,木,人,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép