Bản dịch của từ 𭧘 trong tiếng Việt

𭧘

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭧘 (Từ tượng thanh)

míng
01

Giống như chữ , biểu thị âm thanh nhìn thấy (âm thanh mắt nhìn thấy).

同“瞗”。

Ví dụ
02

Giống như chữ , biểu thị âm thanh kêu, hót (âm thanh vang vọng).

同“鸣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭧘
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,日,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép