ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭧙
Bảng phân tích âm vị 𭧙
Nán
Từ "Số". 〔~Ni〕Vào lúc này. 〔~乐〕Overture.
喃字。〔~尼〕在这时。〔~樂〕序曲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép