Bản dịch của từ 𭧞 trong tiếng Việt
𭧞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄚ ㄅㄧˋ ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𭧞 (Danh từ)
【】
01
Theo 'Kinh Khổng Tước Âm Nghĩa': Gia Bất Thí hoặc Gia Vị, chỉ vùng Trung Ấn Độ (giúp nhớ như tên riêng vùng đất xa xôi, như 'Gia Bất' nghe gần giống 'gia bất' trong tiếng Việt)
《孔雀经音义》:迦毕试 或迦未~中印度也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
