Bản dịch của từ 𭧡 trong tiếng Việt

𭧡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𭧡 (Danh từ)

jué
01

Một loại dụng cụ hoặc vật để buộc, trói hoặc giữ chặt, như dây cương, dây cột yên ngựa (giúp nhớ: 'quạt' như quấn, buộc chặt).

《資行鈔》:“猫狗馬䩛韁絆箞橛鞍覊~束杙流注。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭧡
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿱,⿲,幺,白,幺,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép