ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭧡
Bảng phân tích âm vị 𭧡
Jué
Một loại dụng cụ hoặc vật để buộc, trói hoặc giữ chặt, như dây cương, dây cột yên ngựa (giúp nhớ: 'quạt' như quấn, buộc chặt).
《資行鈔》:“猫狗馬䩛韁絆箞橛鞍覊~束杙流注。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép