Bản dịch của từ 𭧢 trong tiếng Việt
𭧢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𭧢 (Tính từ)
【zhì】
01
Giống chữ '疐' (trật), nghĩa là vấp ngã, không đi được (như bị vướng chân, khó bước tiếp). Ví dụ: '皆躓不行' nghĩa là đều trượt chân không đi được.
同“疐”。《佛祖统纪》:皆躓不行踲音至~同碍不行也跋前踲後有两大人提谓波利倶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
