Bản dịch của từ 𭧢 trong tiếng Việt

𭧢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𭧢 (Tính từ)

zhì
01

Giống chữ '' (trật), nghĩa là vấp ngã, không đi được (như bị vướng chân, khó bước tiếp). Ví dụ: '皆躓不行' nghĩa là đều trượt chân không đi được.

同“疐”。《佛祖统纪》:皆躓不行踲音至~同碍不行也跋前踲後有两大人提谓波利倶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭧢
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
Hình thái radical:
⿱,𰀉,𭁼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép