Bản dịch của từ 𭧣 trong tiếng Việt

𭧣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𭧣 (Động từ)

jìn
01

Giống như chữ 'cấm', nghĩa là ngăn cấm, không cho phép (như trong câu 'cấm hút thuốc'). (Dễ nhớ vì chữ này giống chữ 'cấm' trong tiếng Việt)

同“禁”。见《佛说瑜伽大教王经》《高僧传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭧣
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿳,𭑈,灬,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép