Bản dịch của từ 𭧫 trong tiếng Việt

𭧫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭧫 (Tính từ)

kuì
01

Giống chữ '' nghĩa là điếc, không nghe rõ (nhớ bằng câu: 'Khuế điếc không nghe')

同“聩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', liên quan đến mắt mờ, không nhìn rõ (nhớ như 'khuế mờ mắt')

同“瞆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống chữ '', chỉ phần thịt hoặc mỡ (nhớ câu 'khuế thịt mỡ')

同“膭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭧫
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUẾ】
Hình thái radical:
⿰,日,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép