Bản dịch của từ 𭧫 trong tiếng Việt
𭧫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭧫 (Tính từ)
【kuì】
01
Giống chữ '聩' nghĩa là điếc, không nghe rõ (nhớ bằng câu: 'Khuế điếc không nghe')
同“聩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '瞆', liên quan đến mắt mờ, không nhìn rõ (nhớ như 'khuế mờ mắt')
同“瞆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống chữ '膭', chỉ phần thịt hoặc mỡ (nhớ câu 'khuế thịt mỡ')
同“膭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
