Bản dịch của từ 𭧶 trong tiếng Việt

𭧶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇN/AN/AN/A

𭧶 (Tính từ)

shǔ
01

Giống như '' - hành động nấu chín bằng nước sôi (nhớ hình ảnh nồi nước sôi)

同“煮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như '' - mùa hè nóng bức (nhớ đến mùa hè oi ả)

同“暑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭧶
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Hình thái radical:
⿱,日,煮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép