Bản dịch của từ 𭧶 trong tiếng Việt
𭧶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𭧶 (Tính từ)
【shǔ】
01
Giống như '煮' - hành động nấu chín bằng nước sôi (nhớ hình ảnh nồi nước sôi)
同“煮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như '暑' - mùa hè nóng bức (nhớ đến mùa hè oi ả)
同“暑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
