Bản dịch của từ 𭧹 trong tiếng Việt

𭧹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𭧹 (Danh từ)

chù
01

Trong kinh Phật '《Ngũ thiên ngũ bách Phật danh thần chú trừ chướng diệt tội kinh》': tên các vị Phật như 'Chướng Như Lai', 'Túc Xúc Thánh Như Lai', 'Đẳng Thị Hiện Như Lai', 'Nan Thắng Như Lai' (những danh hiệu Phật trong kinh, giúp xua tan chướng ngại và tội lỗi).

《五千五百佛名神呪除障灭罪经》:幢如来 南无蹙~圣如来 南无等示现如来 南无难胜如来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭧹
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,𪰊,昝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép