Bản dịch của từ 𭧽 trong tiếng Việt

𭧽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇN/AN/AN/A

𭧽 (Trạng từ)

nǎng
01

Cùng nghĩa với “” (trước đây, ngày xưa – dễ nhớ như câu 'nãng ngày xưa'), chỉ thời gian trong quá khứ xa xôi

同“曩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭧽
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,㐮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép