ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭨍
Bảng phân tích âm vị 𭨍
Pēn
Phun, xịt ra như nước hoặc hơi (giống chữ 喷). Nhớ đến tiếng phun nước trong vòi sen.
同“喷”。见字形维基。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép