ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭨎
Bảng phân tích âm vị 𭨎
Xiè
〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Nhà tù, nơi giam giữ người phạm tội (nhớ đến 'hiệt' như 'hiệt ngục' – chốn lao tù nghiêm ngặt).
〈韩国释义〉狱以哀矜克恢翕受之量求道逆心之言轸黄~之颠连念。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép