Bản dịch của từ 𭨏 trong tiếng Việt

𭨏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋN/AN/AN/A

𭨏 (Tính từ)

hèn
01

(Chữ cổ của người Tráng) màu vàng như ánh nắng rực rỡ, dễ nhớ như từ 'hành' trong tiếng Việt, gợi hình ảnh màu vàng tươi sáng.

〈古壮字〉读音henj,黄(色)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭨏
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HÀNH】
Hình thái radical:
⿰,显,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép