ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭨒
Bảng phân tích âm vị 𭨒
Lā
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là la, chữ dùng trong kinh Phật để niệm chú (giống như một câu thần chú giúp nhớ dễ dàng).
〈韩国释义〉读音la,佛经咒语用字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép