Bản dịch của từ 𭨒 trong tiếng Việt

𭨒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚN/AN/AN/A

𭨒 (Thán từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là la, chữ dùng trong kinh Phật để niệm chú (giống như một câu thần chú giúp nhớ dễ dàng).

〈韩国释义〉读音la,佛经咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭨒
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LA】
Hình thái radical:
⿱,日,羅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép