Bản dịch của từ 𭨔 trong tiếng Việt

𭨔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄥˊ ㄧㄡˋ ㄕˋN/AN/AN/A

𭨔 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) chữ hợp thành từ 'trí' và 'thiện', đọc là 'ともよし' (Tomoyoshi) – tên riêng mang ý nghĩa thông minh và thiện lương.

〈日本释义〉读音ともよし,“智善”合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭨔
Bính âm:
【ㄊㄨㄥˊ ㄧㄡˋ ㄕˋ】【ĐỒNG HỮU THÍCH】
Hình thái radical:
⿰,智,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép