Chữ cổ của người Thái, dùng làm phần phụ sau tính từ để tăng cường ý nghĩa, ví dụ như trong từ 𰖚𭨕𭨕 nghĩa là ấm áp, nóng hổi (giống như cảm giác 'vận vận' ấm áp).
〈古壮字〉形容词之后附加成分。〔𰖚~~〕暖烘烘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,日,覽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
日
Số nét:
25
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép