Bản dịch của từ 𭨗 trong tiếng Việt

𭨗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭨗 (Danh từ)

01

(Chữ dùng trong kịch Kabuki Nhật Bản, đọc là keizu) chữ đặc biệt dùng để chỉ tên kịch mục, ví dụ như '𬑢論箱崎'.

〈日本释义〉読音keizu(けいず)歌舞伎外題用字。「𬑢論~箱崎」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭨗
Hình thái radical:
⿰,景,圖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép