ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭨗
Bảng phân tích âm vị 𭨗
N/A
(Chữ dùng trong kịch Kabuki Nhật Bản, đọc là keizu) chữ đặc biệt dùng để chỉ tên kịch mục, ví dụ như '𬑢論~箱崎'.
〈日本释义〉読音keizu(けいず)歌舞伎外題用字。「𬑢論~箱崎」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép