Bản dịch của từ 𭨥 trong tiếng Việt

𭨥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄨㄝˋN/AN/AN/A

𭨥 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) phát tín hiệu, canh gác, giám sát (như thổi còi báo hiệu, quan sát cẩn thận).

〈古壮字〉读音reuz,放(哨),瞭(望),监(视)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭨥
Bính âm:
【ㄖㄨㄝˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,月,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép