Bản dịch của từ 𭨨 trong tiếng Việt
𭨨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄞ ㄘㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭨨 (Danh từ)
【】
01
Theo 《眞言名目》, '胎藏' có nghĩa là chứa đựng trong bào thai, như mẹ mang thai che phủ và bảo vệ bản thể bên trong, tượng trưng cho lý tính tiềm ẩn và đầy đủ công đức không mất mát. Nghĩa thứ hai là sự che giấu, như bào thai trong bụng mẹ che phủ thân thể và lý tính, khiến phiền não ẩn giấu không hiện ra. Vì vậy gọi là '胎藏'.
《眞言名目》:“名此胎藏。此有数义。一含藏义。母胎内含藏体性覆𭨨之。理体又尔也。能具足一切功德不失之。故云胎藏也。二隐覆义。在人胎内如覆藏其体理体烦恼中隐不显现。故云胎藏也”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
