Bản dịch của từ 𭨮 trong tiếng Việt
𭨮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𭨮 (Động từ)
【cáo】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là cawj, nghĩa là sử dụng, dùng (như dùng dao, dùng sức).
〈古壮字〉读音cawj,使用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là cawj, nghĩa là chi phối, điều khiển (như chi phối công việc).
〈古壮字〉读音cawj,支配。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là saej, nghĩa là ruột, lòng (như ruột heo).
〈古壮字〉读音saej,肠子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
