Bản dịch của từ 𭨱 trong tiếng Việt

𭨱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𭨱 (Danh từ)

zhēn
01

Cùng nghĩa với “” – phần nội tạng của gia cầm, thường gọi là ruột gà (giúp nhớ: 'chấn' như 'chân' gà, phần bên trong)

同“胗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭨱
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHẤN】
Hình thái radical:
⿰,𭨧,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép