Bản dịch của từ 𭨳 trong tiếng Việt

𭨳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𭨳 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) ôm ấp, bao bọc như vòng tay mẹ hiền

〈古壮字〉读音ij,怀抱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭨳
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,月,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép