ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭨶
Bảng phân tích âm vị 𭨶
Gèn
〈chữ cổ của người Thái〉Phát âm là genz.〔𦙭~〕Ăn quá nhiều đồ cứng, nhai không nát gây khó chịu dạ dày và ruột (như bị 'cấn' trong bụng).
〈古壮字〉读音genz。〔𦙭~〕吃过多生硬嚼不烂的东西而引发胃肠不适。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép