Bản dịch của từ 𭨶 trong tiếng Việt

𭨶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𭨶 (Tính từ)

gèn
01

〈chữ cổ của người Thái〉Phát âm là genz.〔𦙭~〕Ăn quá nhiều đồ cứng, nhai không nát gây khó chịu dạ dày và ruột (như bị 'cấn' trong bụng).

〈古壮字〉读音genz。〔𦙭~〕吃过多生硬嚼不烂的东西而引发胃肠不适。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭨶
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,月,坚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép