ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭨹
Bảng phân tích âm vị 𭨹
Wú
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '무', chỉ vật cứng khó hóa mềm, ví như 'vô' nghĩa là cứng, khó tan, không trơn tru (giống như canh trơn trượt khó ăn).
〈韩国释义〉读音무,硬物難化肥~滑湯은當禁할것이。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép