Bản dịch của từ 𭨹 trong tiếng Việt

𭨹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𭨹 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '무', chỉ vật cứng khó hóa mềm, ví như 'vô' nghĩa là cứng, khó tan, không trơn tru (giống như canh trơn trượt khó ăn).

〈韩国释义〉读音무,硬物難化肥~滑湯은當禁할것이。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭨹
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,月,武
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép