Bản dịch của từ 𭨿 trong tiếng Việt

𭨿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢN/AN/AN/A

𭨿 (Tính từ)

piān
01

Chữ viết sai của chữ “” (phiên), dễ nhớ như phiên phiến bay nhẹ nhàng trong gió.

“翩”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong cụm từ 〔~〕, nghĩa giống như “翩然”, diễn tả sự bay bổng, nhẹ nhàng.

〔~然〕,同“翩然”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭨿
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,扁,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép