Bản dịch của từ 𭩂 trong tiếng Việt
𭩂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭩂 (Danh từ)
【níng】
01
Theo kinh Đại Bát Nhã: Màng não và màng mũi như những chất không sạch, đầy trong thân thể, giống như kho chứa của nông dân hoặc người lớn tuổi.
《大般若波罗蜜多经》:脑膜~聍如是不淨充满身中如有农夫或诸长者仓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
