Bản dịch của từ 𭩃 trong tiếng Việt

𭩃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𭩃 (Tính từ)

xiè
01

Theo 《乐邦文类》, không có ý niệm khác, chỉ có một sự chăm chỉ, không lười biếng; ví như người trong nhà đều chăm chỉ, chỉ riêng bạn là lười nhác (hiệt âm gần với 'hiệt' trong 'hiệt lực' - cố gắng).

《乐邦文类》:无有异念惟一庶~懈慢不勤夫人训告之曰我尽室皆勤唯尔怠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩃
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,龹,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép