Bản dịch của từ 𭩄 trong tiếng Việt

𭩄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭩄 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ phần thịt băm nhỏ hoặc thịt nhuyễn (như món ăn truyền thống của người Việt).

同“膍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭩄
Bính âm:
【ㄆㄨㄟˊ】【BÔI】
Hình thái radical:
⿰,月,⿳,⺈,囚,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép