ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭩆
Bảng phân tích âm vị 𭩆
Xiàng
Cùng nghĩa với chữ “項” (hạng mục, phần, khoản mục trong danh sách).
同“项”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép