Bản dịch của từ 𭩊 trong tiếng Việt

𭩊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𭩊 (Tính từ)

ài
01

Giống như chữ “” (ấm áp, mờ mịt như ánh sáng yếu ớt của buổi chiều tà). Dễ nhớ: “ái” như ánh sáng mờ ảo, ấm áp.

同“暧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩊
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,月,愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép